0984.837.345 (ngày) - 0378.168.610 (tối)

10 CỤM ĐỘNG TỪ CỰC KÌ HỮU ÍCH - SkypeEnglish.org

plus

Cụm động từ hay còn gọi là Phrasal Verb là một động từ đi với một giới từ. Bạn đừng nghĩ giới từ là một từ phụ mà coi thường nó nhé, khi một động từ đi với một giới từ nhất định nó sẽ có ý nghĩa khác đó.

Bài viết hôm nay, Skype English sẽ đưa ra lợi ích của việc sử dụng Phrasal Verb và 10 cụm động từ hữu ích khi sử dụng nhé.

Phrasal Verb có những đặc điểm sau mà bạn cần nhớ:

1. Bạn không thể nào hiểu được cụm động từ đó mà chỉ nhìn vào từng từ riêng biệt. Điều này rất quan trọng trong kĩ năng đọc và nghe đó. Bạn cần để ý cả vào những từ xung quanh và tình huống lúc đó nhé.

2. Một cụm động từ có thể có nhiều nghĩa.

Ví dụ: từ take off

Trong câu: Take off your jacket nghĩa là cởi áo khoác ra nhưng trong câu: The plane takes off soon thì lại mang nghĩa khởi hành, cất cánh.

Vậy làm sao phân biệt được nghĩa. Nhớ để ý đến ngữ cảnh, các sự vật, hiện tượng xung quanh để sử dụng nghĩa cho chính xác nhé.

3. Một vài cụm động từ có thể để động từ đứng xa giới từ

Ví dụ bạn có thể nói I put on the dress và I put the dress on đều được nhé.

Nhưng lưu ý là chỉ một vài cụm động từ có thể tách ra như vậy thôi nhé, còn lại là phải đi liền với nhau đó.

4. Trong vài trường hợp, bạn có thể thêm giới từ vào sau động từ mặc dù không cần thiết để tăng sự trang trọng cho ngữ cảnh.

Ví dụ:

Eat up the dinner thay vì Eat the dinner hoặc Sit down at the table thay vì Sit at the table.

Sau đây là 1o cụm động từ hay được sử dụng và cực kì hữu ích trong tiếng Anh nhé.

1. To break up

To break up có 2 nghĩa:

Jane and Mary have broken up: mối quan hệ chấm dứt

The schools break up next week: sự việc nào đó dừng lại một khoảng thời gian

2. Carry on:

If you wanna speak better English, you should carry on learning: tiếp tục

3. Come on:

Come on! If you dont wanna miss the bus: nhanh lên

4. Find out

I need to find out where to buy new shoes in this town: tìm ra

5. Get on/along:

I get on very well with my classmate: có mối quan hệ tốt hoặc xấu

6. Grow up

I grew up in a small village: lớn lên

7. Look after

Can you look after my dog when I go out?: chăm sóc

8. Pick up

The phone is ringing, pick it up: nhấc máy

Please pick me up at the airport at 4pm: đón

9. run out

The phone battery has run out: hết

10. Throw away:

The milk is expired. We need to throw it away: vứt đi

Trên đây là một vài kiến thức cơ bản và các cụm từ hay được sử dụng, các bạn cần phải học thêm nhiều từ và cụm từ nữa để diễn đạt thật phong phú và chính xác nhé.

 

Reviews