Bạn đã hiểu rõ từ vựng về Coffee và Tea chưa?

Cà phê và trà là  hai loại đồ uống phổ biến nhất Thế giới.  Dưới đây là một số từ vựng về cà phê và trà để giúp bạn có thể gọi đồ uống!

Coffee

  1. coffee beans seeds from a coffee bush (which are ground or crushed to make coffee grinds which are used to make the drink coffee)

Hạt cà phêCác hạt cà phê được tạo thành bột hay nghiền để tạo thành bột cà phê được dùng để tạo ra đồ uống cà phê.

  1. white coffee : coffee with milk

– Cà phê sữa: cà phê có sữa

  1. black coffee: coffee without milk

Cà phê đen: cà phê không có sữa

  1. skinny coffee: coffee with skimmed (or low-fat) milk

Cà phê ít béo: Cà phê không có sữa, hoặc sữa ít béo.

  1. espresso: a small measure of strong, dark coffee

Cà phê với lượng nhỏ cà phê đen.

  1. latte: one measure of espresso and milk

Cà phê với thành phần là cà phê espresso và sữa.

  1. cappuccino: one measure of espresso and hot, frothy milk (milk which is whipped until it forms lots of tiny bubbles) and often powdered chocolate on the top.

Cà phê được làm từ cà phê espresso và sữa nóng, bọt (sữa được đánh bông cho đến khi nó tạo thành các bọt nhỏ liti)

  1. filter coffee: coffee made by slowly pouring boiling water through crushed coffee beans in a coffee filter (thin paper which allows only the liquid to flow through, not the beans or the powder)

Cà phê được chế biến bằng cách đổ nước sôi vào các hạt cà phê được cán nhỏ qua dụng cụ lọc cà phê (giấy móng chỉ để chất lỏng chảy qua, không kèm hạt hay bột cà phê)

  1. instant coffee: coffee made by adding boiling water to coffee powder (it is made very quickly because you don’t need to filter the coffee)

Cà phê hòa tan, là cà phê được pha bằng cách đổ nước sôi vào bột cà phê.( Nó rất nhanh vì bạn không cần phải lọc cà phê)

  1. caffeine (uncountable): a chemical, found in coffee (and tea), which is a stimulant (something which makes people more active)

Caffeine (danh từ không đếm được): là một chất hóa học được tìm thấy trong cà phê và trà, là một chất kích thích (thứ làm cho mọi người trở nên năng động hơn).

  1. decaffeinated coffee / decaf coffee: coffee that has been treated so that the caffeine (a chemical substance in coffee or tea) has been removed

Cà phê tách caffein: cà phế đã được xử lý với Caffeine ( một thành phần hóa học trong cà phê hay trà) đã được loại bỏ.

  1. strong / weak: two adjectives used to describe coffee with a full flavour / lacking in flavour

Mạnh/ nhẹ: hai tính từ được sử dụng để mô tả cà phê với đầy đủ hương vị / thiếu hương vị.

 Tea

  1. ordinary tea / plain tea / builders’ tea dark tea that is commonly drunk in Britain (and Europe), made from leaves of the tea plant.

Trà thông thường: là loại trà đen thường được uống tại Anh (và châu Âu), được làm từ lá của cây trà.

  1. green tea :lighter-coloured tea that is commonly drunk in China and Japan, made from leaves of the tea plant

Trà xanh: loại trà màu sáng hơn thường được uống tại Trung Quốc, Nhật Bản, được làm từ lá của cây chè.

  1. herbal teatea made from dried or fresh flowers or leaves (usually this kind of tea has no caffeine in it)

Trà thảo mộc, trà được làm từ hoa hay lá khô hoặc tươi (thường loại trà này không có caffeine trong nó)

  1. decaffeinated tea:tea that has been treated so that the caffeine (a chemical substance in tea and coffee) has been removed

Trà tách caffein: trà đã được xử lý caffeine (một thành phần hóa học trong trà và cà phê) đã được loại bỏ.

Coffee verbs

Brew: make a cup or pot of coffee (or tea)

Pha một cốc cà phê hay một ấm trà.

Grind: put coffee beans through a machine that crushes them into powder which can be used to make filter coffee, espresso, etc.

Xay cà phê: Cho hạt cà phê vào máy để làm vỡ chúng thành bột để có thể được pha cà phê phin, espresso,..

Hi vọng sau bài viết này, bạn đã có thể gọi đồ uống coffee và tea một cách tự tin hơn. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tại Skype English, nơi cung cấp các khóa học tiếng Anh 1 kèm 1 online với giáo viên nước ngoài hàng đầu tại Việt Nam. Hãy trải nghiệm với việc đăng ký học thử FREE 30 phút với giáo viên nước ngoài!