Các từ đồng nghĩa về Money- tiền trong tiếng Anh

Các từ đồng nghĩa của Money – Tiền!

Tiền có rất nhiều tên gọi khác nhau:

In church or temple, it’s called offering. – Ở nhà thờ hoặc đền chùa, nó được gọi là “Offering” : “tiền công đức”

Donor to charity, it’s donation.- Tặng cho tổ chức từ thiện gọi là “donation” : “khoản từ thiện”

In marriage it’s called dowry.- Trong hôn nhân , nó được gọi là “dowry” : “của hồi môn”

In divorce, it is alimony.- Trong li dị, nó được gọi là “alimony” : “tiền cấp dưỡng”

When you owe someone it’s debt.- Khi bạn nợ ai đó, nó được gọi là “debt” : “khoản nợ”

When you pay the government, it’s tax.- Khi bạn trả cho Chính phủ, nó gọi là “tax”  : “thuế”

In court, it’s fines.- Trong phiên tòa, nó được gọi là “fines” : “án phí”

Civil servant retirees, it’s pension.- Cán bộ công chức nghỉ hưu, nó được gọi là “pension” : “trợ cấp”

Employer to employee, it’s salary.- Người sử dụng lao động trả nhân viên, nó được gọi là “lalary” – “lương”

Master to subordinates, it’s wages.- Ông chủ trả cấp dưới, nó gọi là “wages” : “tiền công”

When you borrow from bank, it’s loan.- Khi bạn mượn từ ngân hàng, nó gọi là “loan” : “khoản vay”

When you offer after a service, it’s tip. – Khi bạn đưa ra sau dịch vụ, nó gọi là “tip” : ‘tiền boa”

To kidnappers, it’s ransom. – Đối với những kẻ bắt cóc, nó gọi là “ransom” : ” tiền chuộc”

Illegally received in the name of service, it’s bribe. – Bất hợp pháp nhận nhân danh dịch vụ, nó gọi là “bribe” : “tiền hối lộ”

Và cuối cùng, trong khóa học tiếng Anh, nó được gọi là học phí.

Tuy nhiên bạn sẽ không mất phí khi tham gia lớp học thử với Giáo viên Philipin tại Skype English. Cùng cải thiện, nâng cao tiếng Anh một cách thường xuyên và hiệu quả hơn nữa tại các khóa học tiếng Anh tại Skype English. Đăng ký học thử hôm nay để trải nghiệm cách thức học hiệu quả, tiện lợi trong thời đại 4.0 này:

https://skypeenglish.org/dang-ky-hoc-thu/