Cấu trúc chung của một câu cơ bản trong tiếng Anh

Nhiều bạn không hiểu rõ về cấu trúc một câu cơ bản trong tiếng Anh do đó việc học các kĩ năng nghe, nói, đọc và đặc biệt là viết gặp rất nhiều khó khăn, chưa kể đến một cấu trúc câu phức tạp hơn. Bài viết này sẽ giúp các bạn có một cái nhìn tổng quát hơn về một cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh.

Một câu trong tiếng Anh thường bao gồm các thành phần sau đây:

S (chủ ngữ) + V (động từ) + Complement (Vị ngữ) + Modifier (Trạng từ)

Hãy theo dõi những ví dụ sau đây:

I am playing football with my sister in the yard.

S: I

V: am playing

C: football with my sister

M: in the yard

Để các bạn hiểu hơn, hãy cùng xem bài phân tích từng thành phần trong câu dưới đây nhé!

 

  1. Subject (chủ ngữ):

Chủ ngữ chính là chủ thể thực hiện hành động trong câu. Chủ ngữ thường đứng đầu câu và là dấu hiệu để chia đúng dạng của động từ. Giống như chủ ngữ trong tiếng Việt, chủ ngữ trong tiếng Anh có thể là một danh từ đơn (noun) hoặc một cụm danh từ (noun phrase = adjective + noun).

Chú ý: chủ ngữ là thành phần bắt buộc trong câu. Một vài câu cầu khiến như:

“Be quite, please” chúng ta ngầm hiểu chủ ngữ ở đây chỉ những người đang nghe.

Xét các ví dụ cụ thể sau:

The house is beautiful (đây là một danh từ)

A new house is being built in my village. (đây là cụm danh từ)
Một vài trường hợp chủ ngữ không phải danh từ hoặc cụm danh từ

Đại từ nhân xưng: he, she, it, you, we…

It chỉ trời, thời tiết hoặc diễn tả cảm giác:

It is sunny outside.

It is difficult to study English.

There: mang nghĩa có
There is a tree in the garden.

There aren’t many birds in the tree.

 

  1. Verb (động từ):

Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Động từ có 2 loại:

động từ thường

dộng từ tobe: is, am, are

Động từ đứng ngay sau chủ ngữ và theo dạng số ít hoặc số nhiều phụ thuộc vào chủ ngữ đồng thời được chia theo thì của câu (hiện tại, quá khứ, tương lai)

Động từ là thành phần bắt buộc phải có trong câu.

 

  1. Complement (vị ngữ):

Vị ngữ là từ hoặc cụm từ đứng sau động từ chỉ đối tượng nhận tác động từ chủ ngữ. Vị ngữ có thể có hoặc không. Để đặt câu hỏi cho vị ngữ, bạn có thể hỏi với từ Who, What, Which.

Cùng xem ví dụ nhé:
Nga gave me a letter.

John kick a ball.

 

4 Modifier (trạng từ):

Trạng từ là những cụm từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức diễn ra hành động. Trạng từ thường đứng cuối câu, nhưng trong vài trường hợp nó đứng đầu câu hoặc xen vào giữa câu. Muốn tìm vị ngữ của câu bạn có thể đặt câu hỏi với Where, How, When.

Trạng từ chỉ thời gian: in the morning, at + giờ, in + năm, on + ngày/thứ…, yesterday, tomorrow, last year…

Trạng từ chỉ địa điểm: in/on/at + địa điểm

Trạng từ chỉ cách thức: thường được biến từ tính từ + ly ví dụ: beautifully, quickly, slowly…

Trạng từ là thành phần không bắt buộc trong câu.
Hãy xem một vài ví dụ sau:
I bought a new book in this bookstore (trạng từ chị địa điểm)

She is late for class. She runs quickly. (trạng từ chỉ cách thức)

I went to school in USA last year. (trạng từ chỉ thời gian)

 

Trên đây là những phân tích một cấu trúc câu cơ bản để các bạn có thể nắm rõ trước khi học những câu phức tạp. Hi vọng sau khi tham khảo bài trên, các bạn có thể phân biệt các thành phần trong một câu đơn giản để hiểu nghĩa dễ dàng hơn.