CÓ CÁCH NÀO KHÁC ĐỂ NÓI HELLO, GOOD BYE, I’M SORRY VÀ THANK YOU

Hello, Goodbye, I’m sorry hay Thank you là những cụm từ cực kì phổ biến và dễ sử dụng trong tiếng Anh. Ngay cả những người không biết một chút tiếng Anh nào cũng có thể sử dụng 4 cụm từ này bất cứ lúc nào một cách thành thạo. Vậy, có cách nào khác để nói Hello, Good Bye, I’m sorry và Thank you không? Chắc chắn là có rồi. Skype English sẽ bật mí cho các bạn nhiều cách khác nhau để diễn đạt những ý cơ bản trên nhé.

Đầu tiên là từ Hello:

Thay vì chỉ diễn đạt Hello để diễn tả ý chào một người nào đó khi vừa gặp mặt bạn có thể sử dụng rất nhiều cách khác nhau dưới đây, tuỳ vào đối tượng bạn đang nói chuyện với và mức độ thân quen ra sao nhé.

Hi, How are you? – Xin chào, bạn thế nào?

Good morning/Good afternoon/Good evening

How are you doing? – Bạn thế nào?

Long time no see – Lâu lắm không gặp.

Nice to meet you – Rất vui được gặp bạn.

How have you been? – Dạo này thế nào?

What’s up? – Có gì mới không?

What’s new? – Có gì mới không?

Tiếp theo là Good bye:

Ngoài việc mang ý tạm biệt ai đó thì bạn có thể sử dụng những cách diễn đạt khác mang ý nghĩa hẹn gặp lại, chúc may mắn hoặc giữ liên lạc cụ thể như sau:

Stay in touch – Giữ liên lạc nhé.

It was nice meeting you – Thật tuyệt khi gặp bạn.

I hope to see you soon – Hi vọng gặp lại bạn.

Talk to you later – Nói chuyện sau nhé.

Bye for now – Tạm biệt nhé.

See you soon – Gặp sau nhé.

Còn I’m sorry thì sao?

Cách diễn đạt sự xin lỗi, sự hối tiếc về vấn đề gì đó có ít cách diễn đạt, chủ yếu bạn dùng cách sau:

I’m sorry that + vấn đề

VD: I’m sorry that I broke your car.

Hoặc I’m sorry to + V + …

VD: I’m sorry to hear about your loss.

I’m sorry + for + V-ing + …

VD: I’m sorry for being late for meeting.

Ngoài ra, bạn có thể thêm các trạng từ vào để diễn tả trạng thái của bản thân rõ hơn;

I’m terribly/deeply/extremely sorry…

I apologize that…

Cuối cùng là cách diễn đạt ý nói cảm ơn Thank you

Cheers. – Cảm ơn một cách thân mật.

Thanks a million for + … – Thực sự cảm ơn vì…

Many thanks! – Cảm ơn rất nhiều!

Thanks a bunch! – Rất cảm ơn!

That’s so kind of you! – Bạn thật tốt bụng.

I really appreciate it! – Tôi thực sự trân trọng điều đó.

You’ve made my day. – Bạn thực sự làm tôi hạnh phúc.

I am most grateful – Tôi thực sự biết ơn vì điều này.

How thoughtful! – Bạn thật chu đáo.

I would like to express my gratitude… – Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn…

You shouldn’t have … – Bạn thực sự không cần làm vậy đâu…

Còn rất nhiều cách diễn đạt cho cách cụm từ cơ bản như “I don’t like” “I don’t know” “I need help”… các bạn chờ đón ở các bài sau nhé.