CỤM ĐỘNG TỪ THAY CHO NHỮNG ĐỘNG TỪ THÔNG DỤNG (phần 1)

Bạn đã phát chán với việc phải dùng đi dùng lại một vài động từ thông dụng quá nhiều lần? Bạn muốn tìm kiếm một cách diễn đạt khác cho những từ hoặc câu thật đơn giản?

Hôm nay, Skype English sẽ giúp bạn tìm kiếm những cụm động từ cực kì hay giúp bạn thay thế những động từ được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày nhé.

Bear out = confirm: xác nhận

Ví dụ: Her story bears out exactly what you said (Câu chuyện của cô ấy xác nhận chính xác những gì bạn nói)

Bring in = introduce: giới thiệu

Ví dụ: Let’s bring an expert in before we go any further (Hãy giới thiệu một vị chuyên gia trước khi chúng ta thảo luận sâu hơn)

Bring up = raise: nuôi nấng

Ví dụ: We brought the dog up from a puppy (Chúng tôi đã nuôi nấng con chó từ lúc nó còn nhỏ)

Call on = visit: thăm (hoặc call upon)

Ví dụ: My mother’s friends call upon her every Wednesday (Các bạn của mẹ tôi thường đến thăm bà mỗi Thứ Tư hàng tuần)

Call off = cancel: huỷ

Ví dụ: Because of rain, they called off the baseball game (Bởi vì trời mưa, họ phải huỷ buổi thi đấu bóng chày)

Call up = telephone: gọi điện thoại

Ví dụ: He went out 2 hours ago, please call up later (Anh ta đã ra ngoài 2 tiếng trước, hãy gọi lại sau nhé)

Carry on = continue: tiếp tục

Ví dụ: He carried on his study at university after his father’s death (Anh ấy tiếp tục việc học tại trường ĐH sau khi bố mất)

Carry out = execute: tiến hành

Ví dụ: The students didn’t carry out their assignments (Sinh viên đã không làm bài tập của chúng)

Clear up = tidy: dọn dẹp

Ví dụ: A strong wind blew in and cleared up the smoke in the air (Một cơn gió mạnh thổi đến và làm sạch hết khói bụi trong không khí)

Come about = happen: xảy ra

Ví dụ: This damage came about due to the storm (Sự đổ vỡ này xảy ra do cơn bão)

Come off = succeed: thành công

Ví dụ: Our year end party really came off (Bữa tiệc cuối năm của chúng ta thực sự thành công)

Cut down = reduce: giảm

Ví dụ: The doctor told him to cut down on his smocking (Bác sĩ khuyên anh ta nên giảm hút thuốc)

Fix up = arrange: sắp xếp

Ví dụ: If they want to work, I can fix them up (Nếu họ muốn làm việc thì tôi có thể sắp xếp)

Get by = manage: xoay xở

Ví dụ: He is getting by even though he is working haft-time (Anh ta có thể xoay xở được kể cả khi anh ta làm việc nửa thời gian)

To be continue…