Những mẫu giao tiếp nơi công sở phổ biến nhất

Cùng Skype English tham khảo những mẫu câu giao tiếp nơi công sở thông dụng sau đây để có thể giao tiếp tiếng Anh tốt nhất nhé.

Những câu giao tiếp chung chung:

Hỏi về thời gian làm việc của đồng nghiệp: How long have you been working here?

Ra ngoài ăn trưa: I am going to go out for lunch.

Tôi sẽ trở lại lúc 1:30: I will be back at 1:30;

Anh đến cơ quan bằng phương tiện gì: How do you get to the office? How do you get to work?

Đây là danh thiếp của tôi: Here is my business card/name card.

giao-tiep-cong-so1

Những lí do vắng mặt tại cơ quan:

Cô ấy đang nghỉ sinh: She is on maternity leave.

Cô ấy nghỉ ốm hôm nay: She is off sick today.

Anh ấy không có ở cơ quan hôm nay: He is not in the office today.

Họ đi nghỉ lễ rồi: They are on holiday.

Cô ấy về sớm 30 phút: She will leave office 30min earlier.

 

Làm việc với khách hàng:

Anh ấy đang làm việc với khách hàng bây giờ: He is dealing with customers at the moment.

Một chút nữa tôi sẽ làm việc với họ: I will be with them on a moment.

Tôi có thể giúp đỡ gì cho anh chị: What can I do for your?/Can I help you?

giao-tiep-cong-so0

Các câu truyện trong văn phòng:

Cô ấy xin nghỉ việc: She is resigned.

Anh ấy được thăng chức: He has been promoted.

Tôi để tập tài liệu trên bàn của anh chị: I’ve left a file on your desk.

Hóa đơn đã quá hạn thanh toán: This invoice is overdue.

Mấy giờ cuộc họp bắt đầu?: What time does the meeting start?

Mấy giờ cuộc họp kết thúc?: What time does the meeting end/finish?

Cho tôi xem bản báo cáo được không?: Can I see the report?.

Tôi cần photocopy: I need to do some photocopying.

bi-quyet-giup-ban-giao-tiep-hieu-qua-noi-cong-so

Các vấn đề liên quan đến IT:

Có vấn đề gì đó với máy tính của tôi: There is a problem with my computer.

Hiện tại mạng đang bị sập: At present the Internet is down.

Tôi không thể truy cập vào mail của tôi: I cannot access to my email.

Máy in đang hỏng rồi: The printer is not working.

Máy in bị kẹt giấy rồi: The printer is jammed.

Tôi không thể truy cập vào mạng Internet: I cannot access to the Internet.

 

Các câu chỉ dẫn địa điểm trong văn phòng làm việc:

Quầy lễ tân ở tầng 1: The reception desk is on the first floor.

Đây là phòng kế toán: This is Accounting Department.

Máy in ở bàn đằng kia: The printer is on the desk overthere.

Thang máy bị hỏng rồi: The elevator is not working/The elevator is out of date.

Giám đốc đang bận: Our manager is busy now.

Trong phòng này đang có cuộc họp: There is a meeting in this room.

Chúng ta sắp có một sếp mới: We are going to have a new boss.

 

Trên đây chỉ là một vài câu diễn đạt cơ bản trong môi trường công sở, hi vọng các bạn sẽ có một nguồn học tập tốt hơn.