Sử dụng tiếng Anh khi mua hàng

Bạn đã bao giờ đi mua hàng phải sử dụng tiếng Anh? Bạn đã bao giờ vào các siêu thị miễn thuế khi quá cảnh tại sân bay quốc tế? Hay bạn đã bao giờ đặt hàng online qua website nước ngoài?

tu-vung-tieng-anh-ve-mua-sam-shopping

Chắc hẳn, ai trong số chúng ta cũng từng trải qua những việc đó. Vậy, bạn có tự tin mua hàng, mặc cả, trả giá hay thanh toán khi sử dụng tiếng Anh. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn những cụm từ, cấu trúc câu đơn giản dùng khi mua hàng bằng tiếng Anh.

Khi bạn muốn hỏi giờ mở và đóng cửa:

What time do you open? (mấy giờ cửa hàng mở cửa?)

Do you open on the weekend? (Cửa hàng có mở cửa vào cuối tuần không?)

What time do you close? (Mấy giờ cửa hàng đóng cửa?)

Do you open from 7am to 9pm? (Cửa hàng mở từ 7h sáng đến 9h tối phải không?)

Khi bạn mua hàng:

I’m looking for + tên hàng hoá in your shop; (Tôi đang tìm….trong cửa hàng của bạn)

Could you please tell me where to get + tên hàng hoá? (Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ có thể lấy được…không?)

Do you have + tên hàng hoá in stock? (Cửa hàng bạn còn…không?)

Have you got + tên hàng hoá? (Cửa hàng bạn có…không?)

Do you sell + hàng hoá + in your store? (Cửa hàng bạn có bán…không?)

lua van phuc

Khi bạn muốn hỏi gía cả của một mặt hàng và trả giá bạn có thể sử dụng các cách sau đây:

How much are these + hàng hoá? (Những…giá bao nhiêu?)

How much do these + hàng hoá + cost? (Những…tốn bao nhiêu tiền?)

I’m just browsing, thanks: Tôi đang xem xét thêm, cảm ơn;

I’ll take this…; (Tôi sẽ lấy cái này)

Could I try this on? (tôi có thể thử thứ này không?)

Do you have any discount today? (Có khuyến mãi nào hôm này không?)

Has you shop had sale off recently? (Gần đây cửa hàng có chương trình giảm giá gì không?)

Khi bạn muốn thanh toán:

images

Thanh toán bằng tiền mặt: I will pay in cash;

Thanh toán bằng thẻ: I will pay by card;

Do you take credit cards? (Cửa hàng có thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)

Could I get the receipt? (Tôi có thể lấy hoá đơn không?)

Khi bạn muốn trả lại hàng và phàn nàn về chất lượng hoặc dịch vụ:

I’d like to return it… (Tôi muốn trả lại…)

I’d like to change this into a smaller size… (Tôi muốn đổi cái này sang cỡ nhỏ hơn)

Sorry, it doesn’t fit. Could I have a refund? (Xin lỗi, nó không vừa. Tôi có thể lấy lại tiền không?)

Sorry it doesn’t work, I would like to have a refund; (Thật tiếc, nó không vừa. Tôi muốn lấy lại tiền)

Dưới đây là một vài những câu, cụm từ bạn có thể gặp khi đi mua hàng như:

We are open from 7am to 9pm everyday (Chúng tôi mở cửa từ 7-9h sáng hàng ngày)

Can I help you, sir? (Tôi có thể giúp gì được thưa ông?)

Sorry, we don’t sell them (Xin lỗi, chúng tôi không bán loại hàng đó)

Sorry, we haven’t had any left… (Xin lỗi, chúng tôi đã hết hàng)

Would you like anything else? (Ông/bà có muốn mua thêm gì không?)

How much would you like? (Ông/bà muốn mua bao nhiêu?)

Do you need any help packing? (Ông bà có cần gói lại không?)

Do you have loyalty card? (Ông bà có thẻ thành viên không?)

Do you wanna try this on? (Ông bà có muốn thử không?)

What size do you take? (Ông bà mặc cỡ bao nhiêu?)

Trên đây là những cách diễn đạt hết sức đơn giản, bạn có thể áp dụng khi mua bất cứ thứ gì, ở bất cứ địa điểm nào từ cửa hàng nhỏ đến siêu thị lớn.

Hi vọng bài học ngắn này sẽ giúp bạn trang bị những kĩ năng cần thiết hơn khi đi mua sắm hoặc du lịch.